odd man out
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the" hoặc "an"): - Người/vật khác biệt, lạc lõng trong một nhóm: "odd man out" dùng để chỉ một người hoặc một vật không phù hợp, khác biệt so với những người/vật còn lại trong cùng một tập thể, thường bị tách biệt hoặc cảm thấy lẻ loi. - Người lập dị, kỳ quặc: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng ám chỉ một người có hành vi hoặc suy nghĩ khác thường, nổi bật giữa đám đông, đôi khi bị coi là kỳ cục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một nhóm bạn đều yêu thích thể thao, John là người lạc lõng vì anh ấy thích đọc sách hơn.)
- (Trong số ba ứng viên, cô ấy rõ ràng là người khác biệt vì thiếu kinh nghiệm.)
- (Quả táo đỏ là vật khác biệt trong một giỏ táo xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the odd man out": trở thành người/vật khác biệt, lạc lõng.
- He always feels like the odd man out at family gatherings. (Anh ấy luôn cảm thấy mình là người lạc lõng trong các buổi họp mặt gia đình.)
- "to leave someone as the odd man out": khiến ai đó trở nên lẻ loi, bị bỏ rơi.
- The team chose two players, leaving me as the odd man out. (Đội đã chọn hai người chơi, để tôi trở thành người bị bỏ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Odd one out (cụm danh từ): biến thể phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- Which word is the odd one out in this list? (Từ nào là từ khác biệt trong danh sách này?)
- Oddball (danh từ): người lập dị, kỳ quặc (thân mật, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- He's a bit of an oddball, but everyone likes him. (Anh ấy hơi lập dị, nhưng mọi người đều thích anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Outsider: người ngoài cuộc, không thuộc về nhóm.
- Misfit: người không hòa nhập, lạc lõng.
- Eccentric: người lập dị, kỳ quặc (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand out: nổi bật, khác biệt.
- She stands out as the odd man out in the crowd. (Cô ấy nổi bật như một người khác biệt trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- A fish out of water: người lạc lõng, không thoải mái trong môi trường mới.
- He felt like a fish out of water at the fancy party. (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại bữa tiệc sang trọng đó.)
- The black sheep: người khác biệt, bị coi là "con cừu đen" trong gia đình hoặc nhóm.
- She is the black sheep of the family, always doing things differently. (Cô ấy là con cừu đen của gia đình, luôn làm mọi thứ khác biệt.)